làm ồn
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra tiếng động mạnh, hỗn loạn, hoặc âm thanh không mong muốn: "làm ồn" chỉ hành động tạo ra những âm thanh lớn, lộn xộn, thường gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác.
- Quấy rối bằng âm thanh: "làm ồn" cũng có thể mang nghĩa cố tình hoặc vô tình gây ra tiếng động để phá vỡ sự yên tĩnh hoặc trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động gây tiếng động lớn ở nơi yên tĩnh là không phép.)
- (Trẻ em tạo ra âm thanh hỗn loạn trong thời gian dài.)
- (Âm thanh từ máy móc gây phiền nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm ồn ào": gây ra sự hỗn loạn cả về âm thanh lẫn không khí.
- Đám đông biểu tình làm ồn ào cả khu phố. (Họ tạo ra tiếng động lớn và không khí náo động.)
"làm ồn quá mức": gây tiếng động vượt quá giới hạn cho phép.
- Xưởng sản xuất làm ồn quá mức, bị người dân phàn nàn. (Tiếng ồn vượt ngưỡng gây bức xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Ồn (tính từ): trạng thái có nhiều tiếng động, không yên tĩnh.
- Căn phòng này rất ồn vì ở gần đường lớn. (Nơi đây có nhiều âm thanh gây khó chịu.)
Ồn ào (tính từ): rất ồn, hỗn loạn về âm thanh và hành động.
- Buổi tiệc ồn ào đến tận khuya. (Bữa tiệc có tiếng động lớn và náo nhiệt.)
Gây ồn (động từ): tương tự "làm ồn", nhấn mạnh nguyên nhân tạo ra tiếng động.
- Xe cộ gây ồn suốt ngày. (Phương tiện giao thông tạo ra tiếng ồn liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Gây náo động: tạo ra sự hỗn loạn, thường kèm tiếng ồn lớn.
- Huyên náo: gây ra âm thanh ồn ào, lộn xộn.
- Quấy rối bằng âm thanh: hành động cố tình làm phiền người khác bằng tiếng động.
Thành ngữ liên quan
Làm ồn như phá đám: hành động gây tiếng động lớn, cố tình phá hỏng sự yên tĩnh hoặc không khí của một sự kiện.
- Mấy đứa trẻ làm ồn như phá đám trong đám cưới. (Chúng gây tiếng động hỗn loạn, làm mất trật tự buổi lễ.)
Ồn như chợ vỡ: mô tả tình trạng rất ồn ào, hỗn loạn như chợ búa tan hoang.
- Lớp học ồn như chợ vỡ khi cô giáo vắng mặt. (Tiếng động hỗn độn, không kiểm soát.)